Phép dịch "memuatkan" thành Tiếng Việt

chất là bản dịch của "memuatkan" thành Tiếng Việt.

memuatkan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chất

    verb

    Dia memuatkan semua makanan itu ke atas beberapa ekor keldai lalu memulakan perjalanannya.

    chất đồ ăn lên lưng vài con lừa và lên đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " memuatkan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "memuatkan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch