Phép dịch "member" thành Tiếng Việt
bạn, người bạn là các bản dịch hàng đầu của "member" thành Tiếng Việt.
member
-
bạn
pronoun noun -
người bạn
Kepada kamu yang belum berkahwin, member prihatin kepada pencarian kamu untuk rakan abadi kamu.
Đối với các em chưa kết hôn, hãy chú ý cẩn thận trong việc tìm ra người bạn đời vĩnh cửu của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " member " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm