Phép dịch "mayat" thành Tiếng Việt
xác chết, thi thể, tử thi là các bản dịch hàng đầu của "mayat" thành Tiếng Việt.
mayat
-
xác chết
nounMungkin mayat mereka pun boleh memberitahu kita sesuatu.
Thậm chí một xác chết cũng cho chúng ta biết gì đó.
-
thi thể
nounKamu ada maklumat terbaru pasal mayat dari rumah paderi tu?
Anh có gì mới về cái thi thể ở dưới tầng hầm của cha xứ không?
-
tử thi
nounKalau akan sebut lagi , akan ada mayat di sini .
Nếu tao nói lại câu đó, thì sẽ có hai tử thi đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mayat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mayat
-
Xác chết
Mayat mengemukakan soalan, soalan menaikkan tentera.
Xác chết dấy lên câu hỏi, câu hỏi dấy cảnh binh đao.
Các cụm từ tương tự như "mayat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà xác
Thêm ví dụ
Thêm