Phép dịch "matang" thành Tiếng Việt
chín, sự chín là các bản dịch hàng đầu của "matang" thành Tiếng Việt.
matang
-
chín
verbYa, dia ingin mencari buah-buahan yang sudah masak, atau matang.
Thật vậy, bà muốn tìm những trái đã chín.
-
sự chín
noun6 Kita perlu bersikap matang untuk memenuhi komitmen sebegini.
6 Muốn sống theo đúng lời cam kết thì một người phải có sự chín chắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " matang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm