Phép dịch "masuk" thành Tiếng Việt
đi vào, đưa vào, nhập vào, Nới vào là các bản dịch hàng đầu của "masuk" thành Tiếng Việt.
masuk
verb
ngữ pháp
-
đi vào
verbKetika itulah mereka masuk ke bilik dan menyeretnya keluar.
Rồi chúng đi vào, lôi anh ta ra khỏi phòng rồi đánh.
-
đưa vào, nhập vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " masuk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Masuk
-
Nới vào
Các cụm từ tương tự như "masuk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tên đăng nhập
-
đính kèm
-
đăng nhập đơn
-
phần bổ sung
-
Trình cắm thêm Silverlight
-
đăng nhập
-
kiểm nhập · kí nhập
-
Tác nhân Ghi lại Địa chỉ
Thêm ví dụ
Thêm