Phép dịch "mangkuk" thành Tiếng Việt

bát ăn, chén, Bát ăn là các bản dịch hàng đầu của "mangkuk" thành Tiếng Việt.

mangkuk noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bát ăn

  • chén

    noun

    Piza sebagai sarapan. Mereka tidak diberikan pinggan mangkuk.

    Pizza làm bữa sáng. Thậm chí còn không có đĩa chén sành sứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mangkuk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mangkuk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bát ăn

Các cụm từ tương tự như "mangkuk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mangkuk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch