Phép dịch "makan" thành Tiếng Việt

ăn, an, ăn cơm là các bản dịch hàng đầu của "makan" thành Tiếng Việt.

makan verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ăn

    verb

    Mayuko makan roti untuk sarapan pagi.

    Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng.

  • an

    adjective

    Awak akan dapat makan yang cukup, tenaga, dan keselamatan.

    Anh có đủ thực phẩm, điện, an ninh.

  • ăn cơm

    verb

    Hei, mengapa tidak makan malam saja dengan kita, Takao?

    Nè, sao em không ở lại ăn cơm cùng anh chị luôn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " makan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Makan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Ăn

    Mayuko makan roti untuk sarapan pagi.

    Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng.

Hình ảnh có "makan"

Các cụm từ tương tự như "makan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "makan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch