Phép dịch "lusa" thành Tiếng Việt

ngày kia, ngày mốt là các bản dịch hàng đầu của "lusa" thành Tiếng Việt.

lusa adverb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ngày kia

    adverb

    Tuan davian akan tiba di roma lusa dan menghadiri satu majlis di Kota Vatican.

    Ông Davian sẽ tới Rome vào ngày kia và sẽ tham gia một buổi lễ ở Vatican.

  • ngày mốt

    Berada di Versailles Cafè pada pukul 6:00 a. m. lusa, sedia untuk memandu.

    Có mặt tại quán Versailles Cafe, 6 giờ sáng ngày mốt, sẵn sàng đua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lusa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lusa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch