Phép dịch "lupa" thành Tiếng Việt

không nhớ, quên là các bản dịch hàng đầu của "lupa" thành Tiếng Việt.

lupa verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • không nhớ

    verb

    Terkadang, jika kau lupa sesuatu, kau harus kurangi rasa sakit untuk menahannya.

    Có những chuyện không nhớ ra, sẽ bớt đau khổ.

  • quên

    verb

    Budak ladang itu lupa siapa diri dia dan dari mana dia datang.

    Thằng nhà quê đó đã quên mất mình đến từ đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lupa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lupa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch