Phép dịch "luka" thành Tiếng Việt

vết thương, Vết thương là các bản dịch hàng đầu của "luka" thành Tiếng Việt.

luka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vết thương

    noun

    Di mana ada luka mungkin boleh sembuh dengan mudah ada juga beberapa luka yang bertambah.

    Một vết thương sẽ dễ dàng chữa lành, nhưng nhiều vết thương khác lại tăng thêm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Luka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Vết thương

    Luka itu tak akan sembuh sepenuhnya.

    Vết thương đó sẽ không thể lành hẳn.

Thêm

Bản dịch "luka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch