Phép dịch "linear" thành Tiếng Việt
đường là bản dịch của "linear" thành Tiếng Việt.
linear
-
đường
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " linear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "linear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân số viết ngang
-
đại số tuyến tính
Thêm ví dụ
Thêm