Phép dịch "lap" thành Tiếng Việt
chùi, lau là các bản dịch hàng đầu của "lap" thành Tiếng Việt.
lap
-
chùi
nounSiapa lap punggung dan letak tisu tandas di luar mangkuk?
Ai lại chùi đít và vứt giấy ở ngoài bồn cầu chứ?
-
lau
nounJika kamu bersin, menteri akan tahu siapa yang lap hidung kamu.
Nếu con hắt hơi, Bộ sẽ biết ai lau mũi con đấy!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm