Phép dịch "lambat" thành Tiếng Việt
chậm, chậm chạp, muộn là các bản dịch hàng đầu của "lambat" thành Tiếng Việt.
lambat
adjective
-
chậm
verbBergantung pada kekuatan tenaga gelap, mungkin struktur terbentuk dengan lebih cepat atau lebih lambat.
Tùy thuộc vào độ mạnh của nó, có thể cấu trúc hình thành nhanh hơn hoặc chậm hơn.
-
chậm chạp
adverb'Banyak laporan memastikan bahwa semua penyerang lambat dan bingung...'
" Các báo cáo xác nhận những kẻ tấn công rất chậm chạp... "
-
muộn
adverbCepat atau lambat dia akan meraih medal antarabangsa.
Sớm hay muộn cô ấy sẽ giành một huy chương quốc tế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lambat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm