Phép dịch "label" thành Tiếng Việt

nhãn, đánh nhãn là các bản dịch hàng đầu của "label" thành Tiếng Việt.

label
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nhãn

    noun

    Kami mahu barangan premium, label biru, tidak ini najis baik fucking.

    Chúng ta muốn loại thượng hạng, nhãn xanh đàng hoàng cơ.

  • đánh nhãn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " label " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "label" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "label" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch