Phép dịch "kugiran" thành Tiếng Việt

ban nhạc là bản dịch của "kugiran" thành Tiếng Việt.

kugiran noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ban nhạc

    noun

    Kumpulan kugiran kau dijadualkan membuat uji bakat untuk majlis tarian itu.

    Tôi có thấy ban nhạc của em trong bảng phân công cho buổi khiêu vũ tới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kugiran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kugiran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch