Phép dịch "kosong" thành Tiếng Việt

số không, vô thừa kế, zêrô là các bản dịch hàng đầu của "kosong" thành Tiếng Việt.

kosong adjective numeral ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • số không

    noun

    Tapi kalau satu lagi kosong berkurangan, saya akan bimbang sikit.

    Mất đi thêm một số không, tôi cảm thấy hơi lo lắng một chút.

  • vô thừa kế

    adjective
  • zêrô

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kosong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kosong" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kosong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch