Phép dịch "koir" thành Tiếng Việt

hợp xướng, Hợp xướng là các bản dịch hàng đầu của "koir" thành Tiếng Việt.

koir
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hợp xướng

    Saya fikir awak dapat mempertimbangkannya menyertai koir gereja.

    Mẹ nghĩ con nên xem xét đến chuyện tham gia đội hợp xướng ở nhà thờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Koir
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Hợp xướng

    Saya fikir awak dapat mempertimbangkannya menyertai koir gereja.

    Mẹ nghĩ con nên xem xét đến chuyện tham gia đội hợp xướng ở nhà thờ.

Thêm

Bản dịch "koir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch