Phép dịch "kitab" thành Tiếng Việt
sách, cuốn sách, quyển sách là các bản dịch hàng đầu của "kitab" thành Tiếng Việt.
kitab
noun
-
sách
nounSelepas itu, sebuah kitab yang lain dibuka, iaitu kitab kehidupan.
Nhưng có một cuộn sách khác được mở ra, đó là cuộn sách sự sống.
-
cuốn sách
nounLaporan pertikaian ini hanya untuk isi kandungan sejarah kitab.
Những lập luận này chỉ đề cập đến nội dung lịch sử của cuốn sách mà thôi.
-
quyển sách
nounWanita itu mula membaca kitab itu.
Người phụ nữ ấy bắt đầu đọc quyển sách đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sách giáo khoa
- sổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kitab " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kitab" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh Thánh
-
sách xuất hành
-
Kinh Thánh
Thêm ví dụ
Thêm