Phép dịch "kini" thành Tiếng Việt
bây giờ, hiện tại là các bản dịch hàng đầu của "kini" thành Tiếng Việt.
kini
adjective
adverb
-
bây giờ
nounHingga kini aku tak sedar Berapa banyak bahagian yang kau ambil.
Tôi không nhận ra cho đến bây giờ anh đã đổ bao nhiêu tiền vào mặt mình.
-
hiện tại
nounSelagi kamu ada masa lalu dan masa kini akan terus wujud bersama-sama.
Miễn là khi anh còn ở đó, quá khứ và hiện tại sẽ cùng tồn tại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kini " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kini" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn cập nhật
-
cập nhật
-
danh sách cập nhật
Thêm ví dụ
Thêm