Phép dịch "kilometer" thành Tiếng Việt
kilômet, kilômét, cây số là các bản dịch hàng đầu của "kilometer" thành Tiếng Việt.
kilometer
-
kilômet
noun -
kilômét
-
cây số
nounSaya sudah bercakap dengan laju sejauh 60 kilometer.
Tôi đã nói lảm nhảm suốt 60 cây số...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kilometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kilometer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kilômét vuông
-
kilômét trên giờ
-
kilômét vuông
Thêm ví dụ
Thêm