Phép dịch "kesan" thành Tiếng Việt

hiệu quả, hiệu ứng, hậu quả là các bản dịch hàng đầu của "kesan" thành Tiếng Việt.

kesan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hiệu quả

    noun

    Tiga sasaran telah dipilih untuk memaksimumkan kesan serangan:

    Ba mục tiêu được chọn để tối đa hóa hiệu quả của cuộc tấn công:

  • hiệu ứng

    noun

    Vaksin ini telah kesan sampingan yang tidak diingini.

    Thuốc ngừa đã gây ra hiệu ứng không lường trước.

  • hậu quả

    noun

    Soalan sejati, sudah tentu, adalah tentang penyebab dan kesan.

    Dĩ nhiên, câu hỏi thật sự là về nguyên nhân và hậu quả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kesan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kesan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kesan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch