Phép dịch "kes" thành Tiếng Việt

trường hợp là bản dịch của "kes" thành Tiếng Việt.

kes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • trường hợp

    noun

    Dalam kes kamu, ia mungkin kerana sebalik apa yang kamu telah lakukan.

    Trong trường hợp của em, có lẽ là bất kể điều gì em đã làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch