Phép dịch "kereta" thành Tiếng Việt
xe hơi, ôtô, ô tô là các bản dịch hàng đầu của "kereta" thành Tiếng Việt.
kereta
noun
-
xe hơi
nounTuan Han, kenapa kamu ada kereta di ruang tetamu?
Chú Han, tại sao lại có một chiếc xe hơi trong phòng khách của chú thế?
-
ôtô
noun -
ô tô
nounDan dia dah ada kerja di bengkel kereta.
Nó vừa nhận được việc làm ở nhà máy ô tô.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xe bò
- xe ngựa
- xe ô tô
- ô-tô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kereta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kereta
-
Ô tô
phương tiên giao thông
Kereta, saya nampak kereta.
Ô tô, mình nhìn thấy ô tô.
Hình ảnh có "kereta"
Các cụm từ tương tự như "kereta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe hơi
-
Tàu đệm từ
-
Xe t?ng T-44
-
Xe tăng T-34
-
xe đạp · 車踏
-
Đua ô tô
-
đường ray
-
xe điện ngầm
Thêm ví dụ
Thêm