Phép dịch "kereta" thành Tiếng Việt

xe hơi, ôtô, ô tô là các bản dịch hàng đầu của "kereta" thành Tiếng Việt.

kereta noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • xe hơi

    noun

    Tuan Han, kenapa kamu ada kereta di ruang tetamu?

    Chú Han, tại sao lại có một chiếc xe hơi trong phòng khách của chú thế?

  • ôtô

    noun
  • ô tô

    noun

    Dan dia dah ada kerja di bengkel kereta.

    Nó vừa nhận được việc làm ở nhà máy ô tô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xe bò
    • xe ngựa
    • xe ô tô
    • ô-tô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kereta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kereta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Ô tô

    phương tiên giao thông

    Kereta, saya nampak kereta.

    Ô tô, mình nhìn thấy ô tô.

Hình ảnh có "kereta"

Các cụm từ tương tự như "kereta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kereta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch