Phép dịch "kepala" thành Tiếng Việt

đầu, 頭, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "kepala" thành Tiếng Việt.

kepala noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đầu

    noun

    Saya sedang pening kepala.

    Tôi bị nhức đầu.

  • noun
  • cái đầu

    noun

    Mungkin ada cara untuk anda menyimpan kepala anda apabila bahu anda.

    Có lẽ có một cách giúp ngươi vẫn giữ được cái đầu trên đôi vai mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kepala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kepala
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đầu

    Saya sedang pening kepala.

    Tôi bị nhức đầu.

Hình ảnh có "kepala"

Các cụm từ tương tự như "kepala" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kepala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch