Phép dịch "kepala" thành Tiếng Việt
đầu, 頭, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "kepala" thành Tiếng Việt.
kepala
noun
-
đầu
nounSaya sedang pening kepala.
Tôi bị nhức đầu.
-
頭
noun -
cái đầu
nounMungkin ada cara untuk anda menyimpan kepala anda apabila bahu anda.
Có lẽ có một cách giúp ngươi vẫn giữ được cái đầu trên đôi vai mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kepala " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kepala
-
Đầu
Saya sedang pening kepala.
Tôi bị nhức đầu.
Hình ảnh có "kepala"
Các cụm từ tương tự như "kepala" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đau đầu
-
Phương thức Trực quan hoá tai nghe
-
Lưu vực
-
Kền kền đầu đỏ
-
thuế thân
-
Diều Ấn Độ
-
Cò quăm đầu đen
-
sọ
Thêm ví dụ
Thêm