Phép dịch "kelima" thành Tiếng Việt

thứ năm là bản dịch của "kelima" thành Tiếng Việt.

kelima
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thứ năm

    noun

    Dan akhirnya, yang kelima adalah untuk melakukan kesemua empat langkah di atas dengan gembira.

    Và cuối cùng, thứ năm thực hiện từ một đến bốn điều trên một cách vui vẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kelima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kelima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kelima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch