Phép dịch "kelas" thành Tiếng Việt

lớp, lớp là các bản dịch hàng đầu của "kelas" thành Tiếng Việt.

kelas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    Paige ada aktiviti di sekolah, dan saya sepatutnya di dalam kelas bersama dia.

    Paige làm trưởng nhóm ở trường, anh phải đến lớp với con bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kelas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kelas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    bậc phân loại

    Kelas automotif, kelas melukis dan kelas seni telah dihentikan.

    Và trường học đã bỏ lớp cơ khí

Các cụm từ tương tự như "kelas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kelas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch