Phép dịch "kejam" thành Tiếng Việt
độc ác, dã man, hung dữ là các bản dịch hàng đầu của "kejam" thành Tiếng Việt.
kejam
adjective
verb
-
độc ác
adjectiveAnda tentu berasa bahawa lelaki itu sangat kejam.
Hẳn bạn sẽ nghĩ rằng người ấy thật độc ác.
-
dã man
adjectiveAku akan menyerahkan engkau kepada orang kejam yang terlatih untuk membawa kemusnahan.
Ta sẽ thổi lửa thịnh nộ trên ngươi và phó mặc ngươi trong tay những kẻ dã man, là những kẻ chuyên hủy diệt.
-
hung dữ
adjective -
tàn bạo
nounYa, mereka semua ialah pahlawan daripada bangsa yang paling kejam.
Hết thảy đều thuộc dân tàn bạo nhất trong các dân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kejam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm