Phép dịch "keempat" thành Tiếng Việt

bốn là, thứ tư là các bản dịch hàng đầu của "keempat" thành Tiếng Việt.

keempat adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bốn là

    adverb
  • thứ tư

    noun

    Oleh kerana malam tadi ada adalah pembunuhan keempat.

    Bởi vì đêm qua có vụ giết người thứ tư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keempat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "keempat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "keempat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch