Phép dịch "kasut" thành Tiếng Việt
dép, giày, hài là các bản dịch hàng đầu của "kasut" thành Tiếng Việt.
kasut
noun
-
dép
nounOrang jahatnya memakai kasut hujan walaupun hari cerah.
Nhân vật phản diện mặc dép đi trong mưa, ngay cả vào những ngày rõ ràng.
-
giày
nounJika kasut kau koyak, aku boleh menjahitkannya lagi.
Nếu giày anh hỏng em sẽ giúp anh vá chúng lại.
-
hài
noun -
giày dép
nounJika anda memakai kasut atau selipar, bolehkah anda menanggalkannya sebelum memasuki rumah?
Nếu mang giày dép, bạn có thể cởi ra trước khi vào nhà không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kasut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kasut
-
Giày
Kasut berjalan separuh harga.
Giày đi bộ nửa giá.
Các cụm từ tương tự như "kasut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thợ đóng giày
Thêm ví dụ
Thêm