Phép dịch "kanada" thành Tiếng Việt

canada, Gia Nã Đại, Ca-na-đa là các bản dịch hàng đầu của "kanada" thành Tiếng Việt.

kanada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • canada

    Sebagai kesimpulan penutup, saya mahu bawa anda semua ke waktu ketika ibu bapa saya berhijrah ke Kanada.

    Cho phần suy nghĩ, tôi muốn đưa bạn trở về với ba mẹ tôi nhập cảnh vào Canada.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kanada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kanada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Gia Nã Đại

    proper
  • Ca-na-đa

    proper
  • Canada

    Sebagai kesimpulan penutup, saya mahu bawa anda semua ke waktu ketika ibu bapa saya berhijrah ke Kanada.

    Cho phần suy nghĩ, tôi muốn đưa bạn trở về với ba mẹ tôi nhập cảnh vào Canada.

  • 加拿大

    proper

Hình ảnh có "kanada"

Các cụm từ tương tự như "kanada" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kanada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch