Phép dịch "kakak" thành Tiếng Việt

em, em gái, anh là các bản dịch hàng đầu của "kakak" thành Tiếng Việt.

kakak noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • em

    noun

    Bagaimana awak boleh lihat kakak awak dan tanya saya soalan itu?

    Sao cô có thể nhìn em gái mình và hỏi tôi câu đó?

  • em gái

    noun

    Bagaimana awak boleh lihat kakak awak dan tanya saya soalan itu?

    Sao cô có thể nhìn em gái mình và hỏi tôi câu đó?

  • anh

    noun

    Saya cakap saya akan bagitau pada kakak awak..

    Em bảo là em muốn nói với chị anh...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chị
    • chị gái
    • anh chị em
    • chế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kakak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kakak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kakak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch