Phép dịch "kafe" thành Tiếng Việt

quán cà phê, tiệm cà phê là các bản dịch hàng đầu của "kafe" thành Tiếng Việt.

kafe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • quán cà phê

    noun

    Bagaimana bisa kau berakhir di kafe itu?

    Sao cô lại làm việc ở quán cà phê?

  • tiệm cà phê

    noun

    Mereka di kafe Internet di Di Pensylvania, North Street.

    Chúng đang ở 1 tiệm cà phê internet, Pennsylvania và Phố Bắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kafe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kafe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch