Phép dịch "kabel" thành Tiếng Việt

cáp, dây cáp, Dây cáp là các bản dịch hàng đầu của "kabel" thành Tiếng Việt.

kabel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cáp

    noun

    Awak hampir memusnahkan isi planet dengan kabel pembesar suara dan timah aluminium.

    Anh suýt nữa huỷ hoại cả hành tinh với dây cáp loa và lá nhôm.

  • dây cáp

    noun

    Awak hampir memusnahkan isi planet dengan kabel pembesar suara dan timah aluminium.

    Anh suýt nữa huỷ hoại cả hành tinh với dây cáp loa và lá nhôm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kabel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Dây cáp

    Awak hampir memusnahkan isi planet dengan kabel pembesar suara dan timah aluminium.

    Anh suýt nữa huỷ hoại cả hành tinh với dây cáp loa và lá nhôm.

Các cụm từ tương tự như "kabel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch