Phép dịch "jaringan" thành Tiếng Việt
mạng là bản dịch của "jaringan" thành Tiếng Việt.
jaringan
noun
ngữ pháp
-
mạng
verbSaya kena dapatkan suatu jaringan optik dalam masa kira kira 17 hari.
Em có một cuộc hẹn trên mạng với các đối tác trong 17 ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaringan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jaringan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
W3C
-
world wide web
-
World Wide Web
Thêm ví dụ
Thêm