Phép dịch "jadual" thành Tiếng Việt
bảng, bảng kế, lịch biểu là các bản dịch hàng đầu của "jadual" thành Tiếng Việt.
jadual
noun
-
bảng
nounFail nampaknya rosak. Melangkau jadual
Tập tin có thể bị lỗi. Bỏ qua một bảng
-
bảng kế
noun -
lịch biểu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời gian biểu
- thời khóa biểu
- thời khắc biểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jadual " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jadual" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo cáo Bảng Trụ xoay
-
truy vấn tạo bảng
-
danh sách bảng
-
danh sách Bảng Trụ xoay
-
bảng lồng nhau
-
bảng dữ liệu
-
Dữ liệu bảng trụ xoay
-
bảng chính
Thêm ví dụ
Thêm