Phép dịch "isnin" thành Tiếng Việt

thứ hai, thứ hai, Thứ Hai là các bản dịch hàng đầu của "isnin" thành Tiếng Việt.

isnin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thứ hai

    noun

    Kerana isnin ini kita akan menjual produk kita kepada Nicolas Wyatt.

    Về chuyện thứ hai chúng ta thuyết trình đề tài của mình cho Nicolas Wyatt dở hơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " isnin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Isnin proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thứ hai

    noun

    Ibumu kata kau sudah pulang sejak hari Isnin.

    Mẹ anh bảo anh đã về nhà từ thứ Hai.

  • Thứ Hai

    noun

    Saya pasti raksasa boleh tunggu sampai hari Isnin.

    Em chắc chắc Quái vật có thể đợi tới Thứ Hai đấy.

Các cụm từ tương tự như "isnin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "isnin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch