Phép dịch "import" thành Tiếng Việt

Nhập vào, nhập khẩu, Nhập khẩu là các bản dịch hàng đầu của "import" thành Tiếng Việt.

import
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Nhập vào

  • nhập khẩu

    verb

    Saya sedang menyekat lesen import untuk mineral anda.

    Tôi sẽ chặn giấy phép nhập khẩu khoáng chất của cậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " import " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Import
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Nhập khẩu

    Import sebagai subfolder baru atau gantikan semua penanda laman semasa?

    Nhập khẩu dạng một thư mục con mới hoặc thay thế mọi liên kết lưu mới?

Các cụm từ tương tự như "import" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "import" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch