Phép dịch "imej" thành Tiếng Việt

ảnh, hình ảnh là các bản dịch hàng đầu của "imej" thành Tiếng Việt.

imej
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ảnh

    noun

    Tidak boleh tulis format imej ini. Imej tak akan disimpan!

    Không thể viết ảnh với định dạng này. ảnh sẽ không được cất!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imej " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Imej
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hình ảnh

    noun

    Awak masih ada imej yang saya hantar pada awak?

    Anh vẫn giữ hình ảnh tôi gởi anh chứ?

Các cụm từ tương tự như "imej" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "imej" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch