Phép dịch "ibu" thành Tiếng Việt

mẹ, má, bầm là các bản dịch hàng đầu của "ibu" thành Tiếng Việt.

ibu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Orang ini menikam ibu saya pada jantungnya dan menghantar ayah saya ke penjara kerananya.

    Hắn đã đâm vào tim mẹ cháu và khiến bố cháu vào tù vì tội giết mẹ.

  • noun

    Dan awak tahu macam mana ia akan buat Ibu marah.

    Và cậu biết nó làm buồn lòng như thế nào.

  • bầm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạ
    • mệ
    • mợ
    • nạ
    • u
    • uây khyếm mẹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ibu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ibu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Dengan cara yang sama mereka mengambil Ibu ketika kita masih kecil.

    Chúng bắt mẹ đi như thế khi ta còn bé.

Các cụm từ tương tự như "ibu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ibu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch