Phép dịch "hidangan" thành Tiếng Việt
bữa, bữa cơm là các bản dịch hàng đầu của "hidangan" thành Tiếng Việt.
hidangan
-
bữa
nounSedikit wain dan hidangan pastinya merapatkan semula jarak itu.
Một chút rượu và bữa tối bảo đảm sẽ thu hẹp khoảng cách.
-
bữa cơm
nounKali terakhir saya berkongsi hidangan keluarga, anak perempuan saya adalah kira-kira umur anda.
Lần cuối cùng tôi ăn bữa cơm gia đình, con gái tôi cũng bằng tuổi cháu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hidangan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm