Phép dịch "harap" thành Tiếng Việt

hy vọng, 希望 là các bản dịch hàng đầu của "harap" thành Tiếng Việt.

harap verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hy vọng

    verb

    Aku harap suatu hari nanti aku dapat membetulkan segalanya.

    Anh hy vọng ngày này đó anh có thể làm gì đó đúng đắn.

  • 希望

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "harap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch