Phép dịch "hanover" thành Tiếng Việt

hannover, Hannover là các bản dịch hàng đầu của "hanover" thành Tiếng Việt.

hanover
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hannover

    Nenek dia masih di Hanover.

    Bà nội vẫn còn sống ở Hannover...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hanover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hanover
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Hannover

    noun

    Nenek dia masih di Hanover.

    Bà nội vẫn còn sống ở Hannover...

Thêm

Bản dịch "hanover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch