Phép dịch "hakim" thành Tiếng Việt

pháp quan, quan tòa, thẩm phán là các bản dịch hàng đầu của "hakim" thành Tiếng Việt.

hakim noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • pháp quan

    noun
  • quan tòa

    noun

    Mereka boleh dapatkan setiap hakim untuk menolak rayuan Lincon?

    Thật khủng khiếp, họ có thể tác động đến tất cả các quan tòa?

  • thẩm phán

    noun

    Setelah beberapa tahun kemudian, dia menjadi hakim persekutuan.

    Sau này, ông ta là thẩm phán liên bang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hakim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hakim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thẩm phán

    Tapi tanpa barang bukti, Hakim harus melepaskan mereka.

    Nhưng nếu không có bằng chứng, Thẩm phán phải để chúng đi.

Thêm

Bản dịch "hakim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch