Phép dịch "hak" thành Tiếng Việt
quyền là bản dịch của "hak" thành Tiếng Việt.
hak
-
quyền
nounMahkamah rendah menyokong bapa budak itu dan membuat keputusan untuk memberikan hak penjagaan anak kepadanya.
Tòa cấp dưới đồng ý và giao quyền giám hộ con cho ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
-
giữ toàn quyền
-
Quyền tác giả
-
quyền người dùng
-
nhân quyền
-
kí hiệu bản quyền
-
nhân quyền · 人權
-
Nhân quyền
Thêm ví dụ
Thêm