Phép dịch "hak" thành Tiếng Việt

quyền là bản dịch của "hak" thành Tiếng Việt.

hak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • quyền

    noun

    Mahkamah rendah menyokong bapa budak itu dan membuat keputusan untuk memberikan hak penjagaan anak kepadanya.

    Tòa cấp dưới đồng ý và giao quyền giám hộ con cho ông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch