Phép dịch "haid" thành Tiếng Việt

kinh nguyệt, kinh nguyệt là các bản dịch hàng đầu của "haid" thành Tiếng Việt.

haid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • kinh nguyệt

    noun

    19 “‘Jangan mengadakan hubungan seks dengan wanita yang datang haid, kerana dia berada dalam keadaan yang najis.

    19 Ngươi không được đến giao hợp với một người nữ đang bị ô uế vì kinh nguyệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Haid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • kinh nguyệt

    noun

    19 “‘Jangan mengadakan hubungan seks dengan wanita yang datang haid, kerana dia berada dalam keadaan yang najis.

    19 Ngươi không được đến giao hợp với một người nữ đang bị ô uế vì kinh nguyệt.

Thêm

Bản dịch "haid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch