Phép dịch "had" thành Tiếng Việt

giới hạn, Giới hạn là các bản dịch hàng đầu của "had" thành Tiếng Việt.

had
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • giới hạn

    noun

    Bagi Pinzón, had dirinya adalah apa dia melepaskan jawatan.

    Về phần Pinzón, giới hạn của ông ta là xin từ chức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " had " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Had
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Giới hạn

    Kuasa dan Had-had Iman

    Quyền Năng và Giới Hạn của Đức Tin

Các cụm từ tương tự như "had" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giới hạn phiên bản
  • giới hạn tốc độ · tốc độ tối đa
Thêm

Bản dịch "had" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch