Phép dịch "gitar" thành Tiếng Việt

ghi-ta, cây đàn, ghi ta là các bản dịch hàng đầu của "gitar" thành Tiếng Việt.

gitar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ghi-ta

    noun

    Melainkan kamu ni pemain gitar 20-an dari Seattle.

    Không nếu ông là một tay đàn ghi ta 20 tuổi ở Seattle.

  • cây đàn

  • ghi ta

    Melainkan kamu ni pemain gitar 20-an dari Seattle.

    Không nếu ông là một tay đàn ghi ta 20 tuổi ở Seattle.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghita
    • lục huyền cầm
    • đàn ghi ta
    • đàn ghi-ta
    • 六絃琴
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gitar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gitar"

Các cụm từ tương tự như "gitar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gitar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch