Phép dịch "gasing" thành Tiếng Việt

đánh quay, Đánh quay là các bản dịch hàng đầu của "gasing" thành Tiếng Việt.

gasing noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đánh quay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gasing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đánh quay

Hình ảnh có "gasing"

Thêm

Bản dịch "gasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch