Phép dịch "gading" thành Tiếng Việt
ngà, ngà voi là các bản dịch hàng đầu của "gading" thành Tiếng Việt.
gading
adjective
noun
ngữ pháp
-
ngà
nounMereka membuat alur menggunakan gading mereka, mengalirlah sungai.
Nơi họ đã dùng ngà để cày thành rạch nước.
-
ngà voi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gading" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháp ngà · trường đại học · đại học · 大學
Thêm ví dụ
Thêm