Phép dịch "filem" thành Tiếng Việt

điện ảnh, phim, 電影 là các bản dịch hàng đầu của "filem" thành Tiếng Việt.

filem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • điện ảnh

    noun

    Dan idea asal ialah kami akan, awak tahu, seperti buat filem eksperimen ini, seperti sebuah filem seni.

    Ban đâu chúng tôi định... quay một bộ phim mang tính thực nghiệm, tham khảo cách quay của kỹ thuật điện ảnh.

  • phim

    noun

    Adakah John mahu menonton sebuah filem Korea?

    John có muốn xem phim hàn không?

  • 電影

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "filem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "filem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch